luyện tinh

Học thuật
Thân thiện
luyện tinh

Người thợ luyện tinh dầu sả từ lá cây.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phép lấy ra một chấttrạng thái nguyên chất bằng cách chưng lại: "luyện tinh" một quá trình hóa học hoặc luyện kim, trong đó một chất được tinh chế để đạt được độ tinh khiết cao hơn thông qua phương pháp chưng cất hoặc tái kết tinh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các nhà hóa học đang luyện tinh hợp kim để loại bỏ tạp chất.
    • Quy trình luyện tinh đường từ mía giúp thu được đường trắng tinh khiết.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "luyện tinh trong phòng thí nghiệm": chỉ quá trình tinh chế chất với quy mô nhỏ, độ chính xác cao, thường dùng trong nghiên cứu khoa học.

    • Việc luyện tinh trong phòng thí nghiệm đòi hỏi thiết bị chuyên dụng kỹ thuật tỉ mỉ.
  • "luyện tinh công nghiệp": chỉ quy trình tinh chế chất với quy mô lớn trong sản xuất công nghiệp.

    • Nhà máy áp dụng công nghệ luyện tinh công nghiệp để sản xuất kim loại độ tinh khiết 99,9%.
Biến thể từ gần giám
  • Tinh luyện (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ hành động làm cho một chất trở nên tinh khiết hơn.

    • Dầu ăn sau khi được tinh luyện sẽ trong ít mùi hơn.
  • Tinh chế (động từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong các ngữ cảnh chung về việc làm sạch tăng độ nguyên chất.

    • Muối ăn được tinh chế từ muối biển.
Từ đồng nghĩa
  • Tinh chế: làm cho tinh khiết, loại bỏ các thành phần không mong muốn.
  • Làm tinh khiết: hành động đưa một chất về trạng thái nguyên chất.
Các cụm từ liên quan
  • Quá trình luyện tinh: cụm danh từ chỉ toàn bộ các bước, phương pháp để thực hiện việc tinh chế.

    • Quá trình luyện tinh kim loại quý rất phức tạp tốn kém.
  • Kỹ thuật luyện tinh: chỉ phương pháp, công nghệ cụ thể được áp dụng để tinh chế.

    • Kỹ thuật luyện tinh bằng zone melting được dùng để sản xuất silicon cho chip điện tử.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "luyện tinh")

luyện tinh

Người thợ luyện tinh dầu sả từ lá cây.

  1. d. Phép lấy ra một chấttrạng thái nguyên chất bằng cách chưng lại.